Bản dịch của từ Diploid trong tiếng Việt

Diploid

Noun CountableAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diploid (Noun Countable)

dˈɪplɔɪd
ˈdɪˈpɫɔɪd
01

Tế bào hoặc sinh vật có hai bộ nhiễm sắc thể đầy đủ.

A cell or organism that has two complete sets of chromosomes

Ví dụ

Diploid (Adjective)

dˈɪplɔɪd
ˈdɪˈpɫɔɪd
01

Có hai bộ nhiễm sắc thể đầy đủ, trong đó mỗi bộ được thừa hưởng từ một bố hoặc mẹ.

Having two complete sets of chromosomes with one set inherited from each parent

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa