Bản dịch của từ Direct circuit trong tiếng Việt

Direct circuit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Direct circuit(Noun)

daɪrˈɛkt sˈɜːkɪt
ˈdaɪrɛkt ˈsɝkət
01

Một loại mạch điện mà trong đó dòng điện chảy theo một đường thẳng

A type of electrical circuit where the current flows along a straight path.

这是一种使电流沿直线路径流动的电路类型。

Ví dụ
02

Trong viễn thông, đó là một kết nối có dây cho phép tín hiệu truyền liên tục mà không bị gián đoạn.

In telecommunications, a wired connection allows for a continuous, uninterrupted signal flow.

在通信领域,指允许信号连续传输的有线连接

Ví dụ
03

Một mạch điện cho phép dòng điện lưu thông liên tục không bị gián đoạn

An electrical circuit allows current to flow continuously without interruption.

一个能够让电流不断流通的电路

Ví dụ