Bản dịch của từ Dirtbag trong tiếng Việt

Dirtbag

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dirtbag (Noun)

dɝˈtbˌæɡ
dɝˈtbˌæɡ
01

Một người thiếu nguyên tắc đạo đức.

A person lacking moral principles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người khó chịu hoặc đáng ghét.

An unpleasant or objectionable person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người đáng khinh hoặc đáng ghét.

A contemptible or despicable person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh