dirtily
Adverb
dirtily (Adverb)
/dɝˈtəli/
/dɝˈtəli/
AI
Nghĩa 01
Một cách đáng chê trách về mặt đạo đức.
In a morally disreputable way.
Ví dụ
Một số chính trị gia thao túng công chúng một cách không đứng đắn vì lợi ích cá nhân.Some politicians dirtily manipulate public opinion for personal gain.
Họ không ảnh hưởng một cách không đứng đắn đến kết quả bầu cử năm 2020.They did not dirtily influence the election results in 2020.
Ví dụ
Anh ta gian lận kết quả bầu cử để vụ lợi cho mình.He dirtily manipulated the election results for his own benefit.
Họ không ảnh hưởng một cách gian lận đến quyết định của ủy ban về các vấn đề xã hội.They did not dirtily influence the committee's decision on social issues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dirtily" là trạng từ chỉ hành động hoặc cách thức thực hiện một việc nào đó bằng sự bẩn thỉu, không sạch sẽ. Từ này có nguồn gốc từ tính từ "dirty" (bẩn). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng của từ này. Tuy nhiên, trong giao tiếp, "dirtily" có thể mang âm hưởng tiêu cực, nhấn mạnh cách thức hành động không chỉ bẩn về mặt vật lý mà còn có thể ám chỉ tới sự không chính đáng hoặc phi đạo đức.