dirtying
Verb
dirtying (Verb)
/dɝˈtiɨŋ/
/dɝˈtiɨŋ/
AI
Ví dụ
Làm bẩn danh tiếng của bạn bằng sự không trung thực không bao giờ là ý tưởng tốt.Dirtying your reputation with dishonesty is never a good idea.
Cô ấy hối hận vì đã làm bẩn hình ảnh của mình bằng cách lan truyền tin đồn sai lệch.She regrets dirtying her image by spreading false rumors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dirtying" là danh từ và động từ hiện tại phân từ của động từ "dirty", mang nghĩa làm bẩn hoặc gây ô nhiễm. Từ này ám chỉ hành động khiến một bề mặt hoặc một không gian trở nên bẩn thỉu hoặc mất vệ sinh. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt đáng chú ý trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, "dirtying" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như môi trường và vệ sinh, trong khi ở Anh, nó có thể mang ý nghĩa đơn giản hơn trong đời sống hàng ngày.