Anh - Việt

Bản dịch của từ Dirtying trong tiếng Việt

dirtying

Verb

dirtying (Verb)

/dɝˈtiɨŋ/
/dɝˈtiɨŋ/
AI

Nghĩa 01

làm bẩn; trở nên bẩn — hành động khiến thứ gì đó không sạch nữa hoặc bị dơ đi.

to make or become dirty.

Ví dụ
Làm bẩn danh tiếng của bạn bằng sự không trung thực không bao giờ là ý tưởng tốt.Dirtying your reputation with dishonesty is never a good idea.
Cô ấy hối hận vì đã làm bẩn hình ảnh của mình bằng cách lan truyền tin đồn sai lệch.She regrets dirtying her image by spreading false rumors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh