Anh - Việt

Bản dịch của từ Dirtied trong tiếng Việt

dirtied

Verb

dirtied (Verb)

/dɝˈtid/
/dɝˈtid/
AI

Nghĩa 01 · Là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của "dirty" — nghĩa là đã làm bẩn, làm dơ cái gì đó (ví dụ: quần áo, tay, sàn).

Là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của "dirty" — nghĩa là đã làm bẩn, làm dơ cái gì đó (ví dụ: quần áo, tay, sàn).

past tense and past participle of dirty.

Ví dụ
Nhà chính trị đã làm bẩn danh tiếng của mình bằng những lời hứa sai.The politician dirtied his reputation with false promises during the campaign.
Cô ấy không làm bẩn tay khi tình nguyện tại nơi trú ẩn.She didn't dirtied her hands while volunteering at the shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh