Bản dịch của từ Dirty trong tiếng Việt
Dirty

Dirty (Adjective)
Bẩn; không sạch — có đất, bụi, vết bẩn hoặc chất dơ trên bề mặt vật gì đó hoặc người nào đó.
Dirty, dirty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho thời tiết) xấu, bất lợi, có bão to, gió mạnh hoặc mưa dữ dội khiến trời rất khó chịu và nguy hiểm.
(of weather) rough, stormy, and unpleasant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khi nói về một hoạt động, 'dirty' ở đây nghĩa là không trung thực, gian lận hoặc đáng xấu hổ; dùng để chỉ hành vi thiếu danh dự, bẩn thỉu về mặt đạo đức.
(of an activity) dishonest; dishonourable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dirty (Adverb)
Trạng từ “dirty” khi dùng để nhấn mạnh (trong tiếng Anh) mang nghĩa là 'rất', 'cực kỳ' hoặc làm mạnh sắc thái của từ theo sau, thường dùng theo cách thân mật hoặc không trang trọng.
Used for emphasis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dirty (Verb)
Làm cho bẩn; khiến cái gì đó không còn sạch nữa (bằng cách dính bùn, bụi, vết bẩn, chất bẩn...).
Make dirty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
