Anh - Việt

Bản dịch của từ Disadvantages trong tiếng Việt

disadvantages

Noun

disadvantages (Noun)

/dˌɪsɐdvˈɑːntɪdʒɪz/
/ˌdɪsədˈvæntɪdʒɪz/
AI

Nghĩa 01

Một nhược điểm hoặc bất lợi

A drawback or detriment

Ví dụ
Trong bài luận IELTS, mạng xã hội gây bất lợi cho sức khỏe tinh thần của thanh thiếu niên.In IELTS essays, social media has disadvantages for teenagers' mental health.
Giao thông công cộng không xóa bỏ những bất lợi xã hội mà học sinh nông thôn gặp phải.Public transport does not remove the social disadvantages faced by rural students.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một hoàn cảnh hoặc điều kiện bất lợi hoặc có hại

An unfavorable or harmful circumstance or condition

Ví dụ
Mạng xã hội có những bất lợi, gồm bắt nạt trên mạng và giảm giao tiếp trực tiếp.Social media has disadvantages, including cyberbullying and reduced face-to-face communication.
Trong bài luận của Mary, các nhược điểm của mạng xã hội không bị bỏ qua.Social media disadvantages are not ignored in Mary's essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một rào cản đối với thành công hoặc sự tiến bộ

An impediment to success or progress

Ví dụ
Chi phí nhà ở cao là những bất lợi đối với các gia đình trẻ trong cộng đồng đô thị.High housing costs are disadvantages for young families in urban communities.
Những bất lợi xã hội không phải lúc nào cũng ngăn Maya xây dựng tình bạn bền chặt.Social disadvantages do not always prevent Maya from building strong friendships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh