Bản dịch của từ Disallow eating trong tiếng Việt

Disallow eating

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disallow eating(Phrase)

dɪsˈæləʊ ˈiːtɪŋ
ˈdɪsəˌɫoʊ ˈitɪŋ
01

Tuyên bố rằng việc ăn uống là không được phép.

To declare that eating is not allowed

Ví dụ
02

Cấm ai đó tiêu thụ thức ăn.

To prohibit someone from consuming food

Ví dụ
03

Từ chối cho phép ai đó ăn

To refuse permission for someone to eat

Ví dụ