disassemble
disassemble (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disassemble (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disassemble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disassembled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disassembled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disassembles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disassembling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disassemble" có nghĩa là tách rời hoặc tháo rời các bộ phận của một đối tượng, thường là máy móc hoặc thiết bị. Trong tiếng Anh Anh, từ này vẫn được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong văn phong học thuật, "disassemble" chủ yếu được dùng để chỉ hành động tháo gỡ trong các nghiên cứu kỹ thuật hoặc sản xuất. Cách phát âm không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể này, nhưng ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực.