ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disassemble
Phá vỡ hoặc làm vỡ thành từng mảnh
Break down or fall to pieces.
破碎开来,裂成碎片
Tháo rỡ một thiết bị như máy móc hoặc thiết bị nào đó
Dismantling an object, such as machinery or equipment.
拆除某个物体,比如机械或设备。
Tháo rời ra hoặc chia thành các phần
Separate or break into parts.
将其拆分或分解成若干部分