Bản dịch của từ Disband group trong tiếng Việt

Disband group

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disband group(Phrase)

dɪsbˈænd ɡrˈuːp
ˈdɪsˌbænd ˈɡrup
01

Ngừng tồn tại như một nhóm có tổ chức

To cease to exist as an organized group

Ví dụ
02

Giải tán hoặc tan rã một nhóm hoặc tổ chức

To break up or dissolve a group or organization

Ví dụ
03

Chính thức chấm dứt hoạt động của một nhóm

To officially terminate the activities of a group

Ví dụ