discipleship
discipleship (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng làm môn đồ hoặc quá trình cam kết cá nhân của người tin đạo đối với đức tin (ví dụ: chịu phép rửa, tham dự Thánh Lễ/Tiệc Thánh), tức là sự theo học, sống theo và thực hành những giáo huấn của Chúa/đức tin.
The state of being a disciple the personal commitment of the faithful for example baptism and the Lords Supper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discipleship" có nghĩa là quá trình theo đuổi, học hỏi và thực hành các giáo lý hoặc tín điều từ một người thầy hoặc một nhà lãnh đạo tôn giáo. Trong bối cảnh Kitô giáo, thuật ngữ này thường chỉ sự theo đuổi của các môn đồ đối với Chúa Giê-su. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách phát âm hay viết từ này, song, "discipleship" trong văn hóa các nước khác nhau có thể mang những sắc thái ý nghĩa khác, tùy theo truyền thống tôn giáo và xã hội.