Bản dịch của từ Supper trong tiếng Việt

Supper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supper(Noun)

sˈʌpɐ
ˈsəpɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ