Bản dịch của từ Disciplined trong tiếng Việt
Disciplined

Disciplined (Adjective)
Có kỷ luật tinh thần.
Possessing mental discipline.
Disciplined students always finish their homework on time.
Học sinh có kỷ luật luôn hoàn thành bài tập đúng hạn.
Not being disciplined can lead to poor academic performance.
Không có kỷ luật có thể dẫn đến hiệu suất học tập kém.
Are disciplined individuals more likely to succeed in IELTS exams?
Những người có kỷ luật có khả năng thành công hơn trong kỳ thi IELTS không?
She is disciplined in her daily routine.
Cô ấy có kỷ luật trong lịch trình hàng ngày.
He is not disciplined in managing his time effectively.
Anh ấy không có kỷ luật trong việc quản lý thời gian hiệu quả.
(kết hợp) liên quan đến một loại hoặc một số ngành cụ thể.
In combination relating to a specified kind or number of disciplines.
She is a disciplined student who always submits her assignments on time.
Cô ấy là một học sinh có kỷ luật luôn nộp bài đúng hạn.
He is not disciplined enough to follow a strict study schedule.
Anh ấy không có đủ kỷ luật để tuân theo lịch học nghiêm ngặt.
Are you disciplined in managing your time effectively for IELTS preparation?
Bạn có kỷ luật trong việc quản lý thời gian hiệu quả cho việc chuẩn bị IELTS không?
She is a disciplined student who always follows the rules.
Cô ấy là một học sinh có kỷ luật luôn tuân thủ quy tắc.
He is not disciplined enough to manage his time effectively.
Anh ấy không đủ kỷ luật để quản lý thời gian hiệu quả.
Trong tầm kiểm soát.
Under control.
She is disciplined in her daily routine.
Cô ấy luôn giữ được sự kiểm soát trong lịch trình hàng ngày.
He is not disciplined when it comes to social media usage.
Anh ấy không giữ được sự kiểm soát khi sử dụng mạng xã hội.
Are you disciplined in managing your time for IELTS preparation?
Bạn có giữ được sự kiểm soát trong việc quản lý thời gian chuẩn bị cho IELTS không?
She is disciplined in managing her time effectively for IELTS preparation.
Cô ấy có kỷ luật trong việc quản lý thời gian hiệu quả cho việc chuẩn bị IELTS.
He is not disciplined enough to avoid distractions during writing practice.
Anh ấy không đủ kỷ luật để tránh sự xao lạc trong lúc luyện viết.
Họ từ
Từ "disciplined" (tính từ) có nghĩa là có kỷ luật, chỉ tính cách của một cá nhân biết kiểm soát hành vi và cảm xúc để đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "disciplined" có thể liên quan đến các lĩnh vực khác nhau như giáo dục, thể thao hoặc quản lý, phản ánh mức độ nghiêm khắc trong việc tuân thủ quy tắc hoặc thói quen.
Từ "disciplined" có nguồn gốc từ tiếng Latin "disciplina", nghĩa là "hệ thống giáo dục" hoặc "kỷ luật". Từ này kết hợp với hậu tố "-ed" trong tiếng Anh để chỉ trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách có tổ chức. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự nhấn mạnh vào việc rèn luyện bản thân, kỷ luật trong hành vi và tư duy. Ngày nay, "disciplined" thường được sử dụng để miêu tả những cá nhân tuân thủ nguyên tắc và có khả năng kiểm soát hành động của mình.
Từ "disciplined" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, khi thí sinh trình bày quan điểm về tính tổ chức và khả năng tự quản lý. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả cá nhân hoặc nhóm có kỷ luật, như trong giáo dục và quân sự, nhấn mạnh sự tuân thủ quy tắc và cam kết thực hiện nhiệm vụ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



