Bản dịch của từ Disciplined trong tiếng Việt

Disciplined

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disciplined(Adjective)

01

Có kỷ luật tinh thần.

Possessing mental discipline.

Ví dụ
02

(kết hợp) Liên quan đến một loại hoặc một số ngành cụ thể.

In combination Relating to a specified kind or number of disciplines.

Ví dụ
03

Trong tầm kiểm soát.

Under control.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ