Bản dịch của từ Disciplined trong tiếng Việt
Disciplined

Disciplined(Adjective)
Có kỷ luật trong tư duy và hành vi; tự kiểm soát tốt, chú ý tuân theo quy tắc hoặc kế hoạch một cách nhất quán.
Possessing mental discipline.
具备心理自律。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dùng để kết hợp với từ khác, chỉ liên quan đến một loại hoặc số lượng ngành học cụ thể (ví dụ “discipline-specific” = liên quan tới một ngành học cụ thể).
In combination Relating to a specified kind or number of disciplines.
与特定学科或数量相关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được giữ trong tầm kiểm soát; có trật tự và tự kiểm soát (không hỗn loạn, không bừa bãi).
Under control.
受控制的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disciplined" (tính từ) có nghĩa là có kỷ luật, chỉ tính cách của một cá nhân biết kiểm soát hành vi và cảm xúc để đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "disciplined" có thể liên quan đến các lĩnh vực khác nhau như giáo dục, thể thao hoặc quản lý, phản ánh mức độ nghiêm khắc trong việc tuân thủ quy tắc hoặc thói quen.
Từ "disciplined" có nguồn gốc từ tiếng Latin "disciplina", nghĩa là "hệ thống giáo dục" hoặc "kỷ luật". Từ này kết hợp với hậu tố "-ed" trong tiếng Anh để chỉ trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách có tổ chức. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự nhấn mạnh vào việc rèn luyện bản thân, kỷ luật trong hành vi và tư duy. Ngày nay, "disciplined" thường được sử dụng để miêu tả những cá nhân tuân thủ nguyên tắc và có khả năng kiểm soát hành động của mình.
Từ "disciplined" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, khi thí sinh trình bày quan điểm về tính tổ chức và khả năng tự quản lý. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả cá nhân hoặc nhóm có kỷ luật, như trong giáo dục và quân sự, nhấn mạnh sự tuân thủ quy tắc và cam kết thực hiện nhiệm vụ.
Họ từ
Từ "disciplined" (tính từ) có nghĩa là có kỷ luật, chỉ tính cách của một cá nhân biết kiểm soát hành vi và cảm xúc để đạt được mục tiêu. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "disciplined" có thể liên quan đến các lĩnh vực khác nhau như giáo dục, thể thao hoặc quản lý, phản ánh mức độ nghiêm khắc trong việc tuân thủ quy tắc hoặc thói quen.
Từ "disciplined" có nguồn gốc từ tiếng Latin "disciplina", nghĩa là "hệ thống giáo dục" hoặc "kỷ luật". Từ này kết hợp với hậu tố "-ed" trong tiếng Anh để chỉ trạng thái hoặc hành động được thực hiện một cách có tổ chức. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự nhấn mạnh vào việc rèn luyện bản thân, kỷ luật trong hành vi và tư duy. Ngày nay, "disciplined" thường được sử dụng để miêu tả những cá nhân tuân thủ nguyên tắc và có khả năng kiểm soát hành động của mình.
Từ "disciplined" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, khi thí sinh trình bày quan điểm về tính tổ chức và khả năng tự quản lý. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả cá nhân hoặc nhóm có kỷ luật, như trong giáo dục và quân sự, nhấn mạnh sự tuân thủ quy tắc và cam kết thực hiện nhiệm vụ.
