Bản dịch của từ Disclose aloud trong tiếng Việt

Disclose aloud

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disclose aloud(Phrase)

dɪsklˈəʊz ˈeɪlaʊd
dɪˈskɫoʊz ˈɑɫaʊd
01

Công bố điều gì đó ra công chúng hoặc làm cho mọi người biết

Revealing something publicly or making it known.

公开披露

Ví dụ
02

Thông báo một cách rõ ràng và dễ nghe

Make a clear and easy-to-understand announcement.

用清晰响亮的方式宣布某事

Ví dụ
03

Đưa thông tin đến với mọi người

Get the information out to everyone

让人们了解信息

Ví dụ