ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disclose aloud
Công khai điều gì đó hoặc làm cho nó được biết đến
Revealing something publicly or making it known.
公开透露某事,让大家都知道。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thông báo một cách rõ ràng và dễ nghe
Clearly and easily communicate a message or announcement.
清楚明白地发布通知,让人一听就明了。
Làm cho mọi người biết đến thông tin
Get the word out to everyone.
让人们了解信息