Bản dịch của từ Disconnect permission trong tiếng Việt

Disconnect permission

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disconnect permission(Noun)

dˈɪskənˌɛkt pəmˈɪʃən
ˈdɪskəˌnɛkt pɝˈmɪʃən
01

Quyền được phép rút khỏi hoặc chấm dứt một kết nối.

The right granted to someone to disconnect or terminate a connection.

這是授予某人斷開連接或終止連線的權利。

Ví dụ
02

Hạn chế về mối liên hệ hoặc quan hệ

Lack of connection or relationships

缺乏联系或关系

Ví dụ
03

Hành động tháo ra hoặc tách khỏi một mối liên kết hay mối quan hệ

The act of severing or removing oneself from a connection or relationship.

从连接或关系中拆除或分离的行为

Ví dụ