Bản dịch của từ Discontinue profit trong tiếng Việt

Discontinue profit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discontinue profit(Noun)

dˈɪskəntˌɪnjuː prˈɒfɪt
ˈdɪskənˌtɪnju ˈprɑfɪt
01

Một khoản lợi nhuận không liên tục hoặc không kéo dài.

A profit that is not continuous or ongoing

Ví dụ
02

Hành động ngừng thu lợi hoặc được lợi.

The act of ceasing to profit or benefit

Ví dụ
03

Giảm bớt hoặc loại bỏ lợi nhuận tài chính

A reduction or elimination of financial gains

Ví dụ