Bản dịch của từ Elimination trong tiếng Việt
Elimination
Noun

Elimination (Noun)
ɪlˌɪmɪnˈeɪʃən
ˌɛɫɪməˈneɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quy trình loại trừ một ai đó hoặc một điều gì đó khỏi xem xét.
The process of excluding someone or something from consideration
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
