Bản dịch của từ Discordant case trong tiếng Việt
Discordant case
Noun [U/C]

Discordant case(Noun)
dɪskˈɔːdənt kˈeɪs
dɪˈskɔrdənt ˈkeɪz
Ví dụ
02
Một sự không đồng tình hoặc xung đột, thiếu sự hòa hợp
A disagreement or conflict lack of harmony
Ví dụ
Discordant case

Một sự không đồng tình hoặc xung đột, thiếu sự hòa hợp
A disagreement or conflict lack of harmony