ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Discount signals
Việc giảm giá hoặc điều kiện thuận lợi
A concession on price or terms
在价格或条款方面的让步
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoản trừ được thực hiện từ tổng số để tính ra số tiền còn lại sau thuế hoặc các khoản trừ khác.
A deduction from the total amount to determine the actual net amount received.
这是从总金额中扣除的部分,以确定实际到手的钱数。
Giảm giá thông thường cho một sản phẩm hoặc dịch vụ
Discount on products or services compared to the regular price.
商品或服务的价格降低