Bản dịch của từ Discourage hostility trong tiếng Việt
Discourage hostility
Noun [U/C] Verb

Discourage hostility(Noun)
dɪskˈʌrɪdʒ həstˈɪlɪti
dɪˈskɝɪdʒ həˈstɪɫəti
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Thái độ hay hành xử không thân thiện hoặc mang tính đối đầu
An unfriendly or hostile attitude or behavior.
不友善或带有敌意的态度或行为
Ví dụ
Discourage hostility(Verb)
dɪskˈʌrɪdʒ həstˈɪlɪti
dɪˈskɝɪdʒ həˈstɪɫəti
01
Làm giảm sự tự tin hoặc nhiệt huyết của
The state of being in opposition or contrast
对立或相反的状态
Ví dụ
02
Gây cản trở hoặc ngăn chặn việc thực hiện một hành động cụ thể
An unfriendly or hostile attitude or behavior
一种不友好或敌对的态度或行为
Ví dụ
03
Để ngăn chặn hoặc răn đe khỏi một hành động hoặc cách hành xử nhất định
A conflict or struggle between opposing forces
阻止或避免某种特定的行为或倾向
Ví dụ
