Bản dịch của từ Discouraging to settlers trong tiếng Việt

Discouraging to settlers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discouraging to settlers(Phrase)

dɪskˈɜːrɪdʒɪŋ tˈuː sˈɛtləz
dɪˈskɝɪdʒɪŋ ˈtoʊ ˈsɛtɫɝz
01

Làm giảm hy vọng hoặc tham vọng của từng người

It causes people's hope or ambition to diminish.

导致个人的希望或抱负受挫

Ví dụ
02

Có xu hướng làm giảm tự tin hoặc nhiệt huyết của ai đó

It tends to make someone lose confidence or enthusiasm.

这可能会让人变得失去自信或热情。

Ví dụ
03

Ví dụ