Bản dịch của từ Discreetness trong tiếng Việt

Discreetness

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discreetness(Noun)

dɪskɹˈitnɛs
dɪskɹˈitnɛs
01

Tính thận trọng, kín đáo trong lời nói và hành động — khả năng cư xử cẩn trọng để tránh làm người khác khó xử hoặc tiết lộ điều nhạy cảm.

The quality of being discreet or careful in ones actions and speech.

谨慎,细心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Discreetness(Adjective)

dɪskɹˈitnɛs
dɪskɹˈitnɛs
01

Thái độ hoặc cách cư xử thận trọng, biết giữ ý, biết nói năng và hành xử cho phù hợp để tránh làm người khác khó xử hoặc gây rắc rối.

Showing good judgment in speech and behavior.

言行谨慎,懂得分寸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ