Anh - Việt

Bản dịch của từ Discreetness trong tiếng Việt

discreetness

NounAdjective

discreetness (Noun)

/dɪskɹˈitnɛs/
/dɪskɹˈitnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Tính thận trọng, kín đáo trong lời nói và hành động — khả năng cư xử cẩn trọng để tránh làm người khác khó xử hoặc tiết lộ điều nhạy cảm.

Tính thận trọng, kín đáo trong lời nói và hành động — khả năng cư xử cẩn trọng để tránh làm người khác khó xử hoặc tiết lộ điều nhạy cảm.

the quality of being discreet or careful in ones actions and speech.

Ví dụ
Sự kín đáo của cô ấy trong các cuộc trò chuyện gây ấn tượng với mọi người.Her discreetness in conversations impressed everyone at the social gathering.
Sự thiếu kín đáo của anh ấy dẫn đến nhiều hiểu lầm xã hội tuần trước.His lack of discreetness led to many social misunderstandings last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

discreetness (Adjective)

/dɪskɹˈitnɛs/
/dɪskɹˈitnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Thái độ hoặc cách cư xử thận trọng, biết giữ ý, biết nói năng và hành xử cho phù hợp để tránh làm người khác khó xử hoặc gây rắc rối.

Thái độ hoặc cách cư xử thận trọng, biết giữ ý, biết nói năng và hành xử cho phù hợp để tránh làm người khác khó xử hoặc gây rắc rối.

showing good judgment in speech and behavior.

Ví dụ
Sự thận trọng của cô ấy trong các cuộc trò chuyện giúp tránh hiểu lầm.Her discreetness in conversations helps avoid misunderstandings among friends.
Anh ấy không thể hiện sự thận trọng khi nói về vấn đề cá nhân tại tiệc.He does not show discreetness when discussing personal issues at parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh