Bản dịch của từ Discrete data trong tiếng Việt

Discrete data

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discrete data(Noun)

dɨskɹˈit dˈeɪtə
dɨskɹˈit dˈeɪtə
01

Dữ liệu chỉ có thể nhận các giá trị riêng biệt, tách biệt.

Data that can take on only distinct, separate values.

Ví dụ
02

Dữ liệu có thể được phân loại thành các thể loại cụ thể.

Data that can be classified into specific categories.

Ví dụ
03

Dữ liệu có thể đếm được, thường được biểu diễn bằng số nguyên.

Countable data, often represented as whole numbers.

Ví dụ