Bản dịch của từ Discriminant analysis trong tiếng Việt

Discriminant analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discriminant analysis(Noun)

dɨskɹˈɪmənənt ənˈæləsəs
dɨskɹˈɪmənənt ənˈæləsəs
01

Kỹ thuật thống kê được sử dụng để phân loại một tập hợp các quan sát vào các lớp đã được xác định trước.

A statistical technique used to categorize a set of observations into predefined classes.

这是一种统计技术,用于将一组观察结果分类到预先定义好的类别中。

Ví dụ
02

Một phương pháp để xác định những biến nào phân biệt các nhóm khác nhau.

This is a method for identifying which variables differentiate between different groups.

这是一种用来区分不同组别的变量的方法。

Ví dụ
03

Một phân tích nhằm xác định những yếu tố phân biệt các loại dữ liệu.

An analysis to identify the distinguishing features of different types of data.

这是一项分析,旨在寻找区分不同类型数据的关键因素。

Ví dụ