Bản dịch của từ Discursivity trong tiếng Việt

Discursivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discursivity(Noun)

dɨskəɹˈɪstɨvɨti
dɨskəɹˈɪstɨvɨti
01

Khả năng suy luận theo từng bước logic; cách lập luận diễn tiến từng bước (thường nói đến triết học Kant, tức là suy nghĩ đi từ tiền đề này sang tiền đề kia theo chuỗi lý luận).

Chiefly with reference to the philosophy of Kant the quality of reasoning by a series of logical steps.

推理的过程,依次通过逻辑步骤进行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh