Anh - Việt

Bản dịch của từ Kant trong tiếng Việt

kant

Noun

kant (Noun)

/kˈɑːnt/
/ˈkænt/
AI

Nghĩa 01

Immanuel Kant, nhà triết học thế kỷ mười tám nổi tiếng với các công trình về lý trí, đạo đức và tri thức.

Immanuel Kant an eighteenthcentury philosopher known for major work on reason ethics and knowledge

Ví dụ