Bản dịch của từ Immanuel trong tiếng Việt

Immanuel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Immanuel(Noun)

ˈɪmənjˌuːəl
ˈɪmənˌjuɫ
01

Một biểu diễn hình thức chữ của tên Hebrew Immanuel

A typographical representation of the Hebrew name Immanuel

Ví dụ
02

Một cái tên được sử dụng trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, thường mang ý nghĩa về sự hiện diện hoặc bảo vệ của thần thánh.

A name used in various cultures and religions often implying divine presence or protection

Ví dụ
03

Một cái tên chính thức, cụ thể là tên gọi dành cho Chúa Giê-su trong thần học Kitô giáo, mang ý nghĩa "Thiên Chúa ở cùng chúng ta".

A proper name specifically a name given to Jesus in Christian theology meaning God with us

Ví dụ