immanuel
NounAdjective
immanuel (Noun)
/ˈɪmənʊl/
/ɪmˈænjul/
AI
Ví dụ
Immanuel là một cái tên phổ biến trong nhiều gia đình ở Mỹ.Immanuel is a popular name among many families in America.
Nhiều người không biết ai tên là Immanuel.Many people do not know anyone named Immanuel.
immanuel (Adjective)
/ˈɪmənʊl/
/ɪmˈænjul/
AI
Nghĩa 01
Thuộc về Immanuel Kant hoặc liên quan đến triết lý, tư tưởng của nhà triết học Đức Immanuel Kant.
Of or relating to the German philosopher Immanuel Kant or his ideas.
Ví dụ
Ý tưởng của Immanuel Kant ảnh hưởng lớn đến lý thuyết xã hội hiện đại hôm nay.Immanuel Kant's ideas influence modern social theories significantly today.
Triết lý của Immanuel Kant không phớt lờ các vấn đề công bằng xã hội.Immanuel Kant's philosophy does not ignore social justice issues.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “Immanuel” có nguồn gốc từ tiếng Hebrew (עִמָּנוּ אֵל), có nghĩa là "Thiên Chúa ở cùng chúng ta". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo tại Kinh Thánh, đặc biệt là trong Tân Ước để chỉ Chúa Giêsu. Trong ngôn ngữ hiện đại, “Immanuel” được giữ nguyên trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, nó thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo và văn hóa.