Bản dịch của từ Disendorse trong tiếng Việt

Disendorse

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disendorse(Verb)

dɨsɨndˈɔɹs
dɨsɨndˈɔɹs
01

Rút lại sự ủng hộ chính thức của đảng dành cho một ứng cử viên trong chiến dịch bầu cử (tức là đảng không còn hỗ trợ hoặc công nhận ứng cử viên đó nữa).

Withdraw party support for a political candidate during an election campaign.

撤回对候选人的支持

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh