Anh - Việt

Bản dịch của từ Disfavour trong tiếng Việt

disfavour

NounVerb

disfavour (Noun)

/dɪsfˈeɪvəɹ/
/dɪsfˈeɪvəɹ/
AI

Nghĩa 01

Sự không tán thành, không ủng hộ hoặc cảm giác không thích, phản đối đối với một người, hành động hoặc ý tưởng.

Disapproval or dislike.

Ví dụ
Nhiều người thể hiện sự không thích đối với chính sách mạng xã hội mới.Many people showed disfavour towards the new social media policy.
Sự không thích của cộng đồng không ngăn cản sự kiện diễn ra.The community's disfavour did not stop the event from happening.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

disfavour (Verb)

/dɪsfˈeɪvəɹ/
/dɪsfˈeɪvəɹ/
AI

Nghĩa 01

Đặt vào tình thế bất lợi hoặc đối xử như là điều không được ưa thích/không mong muốn.

Put at a disadvantage or treat as undesirable.

Ví dụ
Nhiều người không thích mạng xã hội vì lan truyền thông tin sai lệch trong bầu cử.Many people disfavour social media for spreading misinformation during elections.
Học sinh không ghét dự án nhóm; họ thường thích làm việc một mình.Students do not disfavour group projects; they often prefer working alone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh