disfavour
disfavour (Noun)
Nghĩa 01
Sự không tán thành, không ủng hộ hoặc cảm giác không thích, phản đối đối với một người, hành động hoặc ý tưởng.
Disapproval or dislike.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
disfavour (Verb)
Nghĩa 01
Đặt vào tình thế bất lợi hoặc đối xử như là điều không được ưa thích/không mong muốn.
Put at a disadvantage or treat as undesirable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disfavour" là một danh từ trong tiếng Anh, biểu thị sự thiếu ủng hộ hoặc thiện cảm đối với một người hoặc một lý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng chủ yếu để chỉ trạng thái không ủng hộ, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ "disfavor", mang cùng nghĩa nhưng có sự khác biệt về chính tả và phát âm. Sự khác biệt này phản ánh cách dùng phổ biến trong các ngữ cảnh xã hội và chính trị giữa hai biến thể ngôn ngữ.