Bản dịch của từ Disheartening trong tiếng Việt
Disheartening

Disheartening (Adjective)
Làm ai đó mất quyết tâm hoặc mất tự tin; gây nản lòng, làm chán nản hoặc tuyệt vọng.
Causing someone to lose determination or confidence discouraging or dispiriting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disheartening" (đáng chán nản) mang nghĩa miêu tả cảm giác mất hy vọng hoặc thất vọng do một tình huống tiêu cực. Từ này thường được sử dụng để diễn tả những trải nghiệm khiến người ta cảm thấy nản lòng, giảm đi động lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ đôi khi có xu hướng sử dụng từ này trong bối cảnh bóng đá hoặc thể thao hơn so với ngữ cảnh chung ở tiếng Anh Anh.
Họ từ
Từ "disheartening" (đáng chán nản) mang nghĩa miêu tả cảm giác mất hy vọng hoặc thất vọng do một tình huống tiêu cực. Từ này thường được sử dụng để diễn tả những trải nghiệm khiến người ta cảm thấy nản lòng, giảm đi động lực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ đôi khi có xu hướng sử dụng từ này trong bối cảnh bóng đá hoặc thể thao hơn so với ngữ cảnh chung ở tiếng Anh Anh.
