dishing
dishing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "dish" (có nghĩa chính là "bày (đĩa)/dọn đồ ăn" hoặc trong tiếng lóng là "bóc trần/tiết lộ chuyện nhảm nhí về ai đó"). Ở nghĩa thông dụng nhất: đang dọn đồ ăn lên đĩa hoặc đang phục vụ bữa ăn.
present participle and gerund of dish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dishing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dishing" là động từ gerund, xuất phát từ từ "dish", có nghĩa là đưa ra hoặc phục vụ thức ăn. Trong ngữ cảnh ẩm thực, "dishing" thường được sử dụng để chỉ hành động xếp thức ăn vào đĩa để phục vụ người khác. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách phát âm tương tự; tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "dishing" có thể mang nghĩa thân mật hơn, thường liên quan đến việc trao đổi thông tin hoặc ý kiến một cách không chính thức.