Bản dịch của từ Disjoined digits trong tiếng Việt

Disjoined digits

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disjoined digits(Phrase)

dˈɪsdʒɔɪnd dˈɪdʒɪts
ˈdɪsˈdʒɔɪnd ˈdɪdʒɪts
01

Các chữ số riêng biệt thường được sử dụng trong các tình huống như toán học hoặc lập trình.

Ordinary digits are usually separated from each other and are commonly used in contexts like mathematics or programming.

彼此分隔的数字,常见于数学或编程等场合中。

Ví dụ
02

Một chuỗi hoặc tập hợp các chữ số không liên kết hay liền kề nhau

A string or a set of non-connected or non-consecutive digits.

一串或一组不相连、不连续的数字。

Ví dụ
03

Các chữ số riêng biệt được xác định rõ ràng hoặc coi là độc lập với tổng thể

Individual digits are clearly defined or considered separate from a whole.

被明确识别或视作整体之外的单个数字

Ví dụ