ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disk-shaped foundation
Một phần của đĩa đã bị cắt hoặc hiển thị
A section of the disc has been cut or laid out.
一块盘子已经被切割或者摆放出来了。
Một vật thể hoặc bề mặt phẳng có hình tròn đồng đều về chiều dày
A flat, round object or surface with uniform thickness.
这是一个具有均匀厚度的平面或圆形物体。
Một nền móng hình tròn và nâng đỡ thứ gì đó phía trên
A circular platform that acts as a support for something above.
一个基础底座,呈圆形,用于支撑上方的东西