Bản dịch của từ Disk-shaped foundation trong tiếng Việt

Disk-shaped foundation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disk-shaped foundation(Noun)

dˈɪskʃeɪpt faʊndˈeɪʃən
ˈdɪskˈʃeɪpt ˈfaʊnˈdeɪʃən
01

Một phần của đĩa đã bị cắt hoặc hiển thị

A section of the disc has been cut or laid out.

一块盘子已经被切割或者摆放出来了。

Ví dụ
02

Một vật thể hoặc bề mặt phẳng có hình tròn đồng đều về chiều dày

A flat, round object or surface with uniform thickness.

这是一个具有均匀厚度的平面或圆形物体。

Ví dụ
03

Một nền móng hình tròn và nâng đỡ thứ gì đó phía trên

A circular platform that acts as a support for something above.

一个基础底座,呈圆形,用于支撑上方的东西

Ví dụ