Bản dịch của từ Dismaying trong tiếng Việt
Dismaying

Dismaying(Verb)
Dạng động từ của Dismaying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Dismay |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dismayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dismayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Dismays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dismaying |
Dismaying(Adjective)
Gây cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc lo sợ; khiến người ta thấy chán nản, lo lắng hoặc đau lòng.
Causing someone to feel fear disappointment or distress.
令人沮丧的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dismaying" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây ra cảm giác thất vọng hoặc lo âu. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, sự việc hoặc thông tin khiến người khác cảm thấy không hài lòng hoặc buồn bã. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và cách phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh thường có xu hướng sử dụng từ này trong bối cảnh chính thức hơn.
Từ "dismaying" có nguồn gốc từ động từ "dismay", vốn bắt nguồn từ tiếng Trung cổ "dis-" (hủy bỏ) và "may" (sự mạnh mẽ, khả năng). Sự kết hợp này phản ánh quá trình suy giảm sức mạnh hoặc nghị lực khi đối mặt với điều bất ngờ hoặc gây lo lắng. Kể từ thế kỷ 14, nghĩa của "dismay" đã tiến hóa để chỉ cảm giác thất vọng và lo lắng, từ đó dẫn đến tính từ "dismaying", mô tả điều gì đó gây ra trạng thái cảm xúc tiêu cực.
Từ "dismaying" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, nơi người thí sinh cần biểu đạt cảm xúc hoặc thái độ tiêu cực. Trong Nghe và Nói, từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác thất vọng hay lo lắng về sự kiện hoặc tình huống. Ngoài ra, từ này cũng thường thấy trong văn cảnh báo chí và phê bình nghệ thuật, khi diễn tả sự không hài lòng với một tình huống hay sản phẩm nào đó.
Họ từ
Từ "dismaying" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây ra cảm giác thất vọng hoặc lo âu. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, sự việc hoặc thông tin khiến người khác cảm thấy không hài lòng hoặc buồn bã. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và cách phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh và tần suất sử dụng có thể khác nhau đôi chút, với tiếng Anh Anh thường có xu hướng sử dụng từ này trong bối cảnh chính thức hơn.
Từ "dismaying" có nguồn gốc từ động từ "dismay", vốn bắt nguồn từ tiếng Trung cổ "dis-" (hủy bỏ) và "may" (sự mạnh mẽ, khả năng). Sự kết hợp này phản ánh quá trình suy giảm sức mạnh hoặc nghị lực khi đối mặt với điều bất ngờ hoặc gây lo lắng. Kể từ thế kỷ 14, nghĩa của "dismay" đã tiến hóa để chỉ cảm giác thất vọng và lo lắng, từ đó dẫn đến tính từ "dismaying", mô tả điều gì đó gây ra trạng thái cảm xúc tiêu cực.
Từ "dismaying" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Đọc và Viết, nơi người thí sinh cần biểu đạt cảm xúc hoặc thái độ tiêu cực. Trong Nghe và Nói, từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác thất vọng hay lo lắng về sự kiện hoặc tình huống. Ngoài ra, từ này cũng thường thấy trong văn cảnh báo chí và phê bình nghệ thuật, khi diễn tả sự không hài lòng với một tình huống hay sản phẩm nào đó.
