Bản dịch của từ Disorganize shows trong tiếng Việt

Disorganize shows

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disorganize shows(Verb)

dɪsˈɔːɡənˌaɪz ʃˈəʊz
dɪˈsɔrɡəˌnaɪz ˈʃoʊz
01

Gây rối trật tự đã được sắp xếp, làm cho các kế hoạch thành hỗn loạn

To intentionally disrupt order and create chaos.

组织扰乱秩序,使一切变得一团糟。

Ví dụ
02

Xáo trộn tổ chức hoặc cấu trúc của một cái gì đó

To disrupt the organization or structure of something

用来打乱某物的结构或组织

Ví dụ
03

Phá vỡ sự sắp xếp có trật tự của

To break up the orderly arrangement of

打乱原本有条不紊的安排

Ví dụ