Bản dịch của từ Disorienting trong tiếng Việt

Disorienting

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disorienting (Adjective)

dɪsˈɔɹiˌɛntɪŋ
dɪsˈɔɹiˌɛntɪŋ
01

Gây cảm giác mất phương hướng, rối rắm hoặc bối rối khiến người ta không biết phải làm gì hoặc không xác định được hướng đi.

Causing someone to feel disoriented.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Disorienting (Verb)

dɪsˈɔɹiˌɛntɪŋ
dɪsˈɔɹiˌɛntɪŋ
01

Làm cho ai đó mất phương hướng, bối rối hoặc không biết hướng đi (về mặt định hướng không gian hoặc cảm xúc)

Cause someone to lose their sense of direction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ