disparateness
Noun
disparateness (Noun)
/dˈɪspəɹɪtnɛs/
/dˈɪspəɹɪtnɛs/
AI
Ví dụ
Sự khác biệt của các nền văn hóa làm phong phú thêm hiểu biết của chúng ta.The disparateness of cultures enriches our understanding of global society.
Nghiên cứu không đề cập đến sự khác biệt trong các tầng lớp xã hội.The study did not address the disparateness in social classes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Disparateness" là một danh từ chỉ trạng thái hoặc tình huống mà các yếu tố khác nhau, không đồng nhất tồn tại bên nhau, thường dẫn đến sự khác biệt rõ rệt hoặc không tương thích. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực xã hội học và triết học để mô tả sự đa dạng hay phân cách giữa các nhóm hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này; cả hai đều sử dụng "disparateness" với nghĩa tương tự và không có biến thể nào khác.