Bản dịch của từ Dispatched promptly trong tiếng Việt
Dispatched promptly
Phrase

Dispatched promptly(Phrase)
dɪspˈætʃt prˈɒmptli
dɪˈspætʃt ˈprɑmptɫi
01
Ví dụ
02
Giải quyết công việc hoặc vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả
Tackle a task or problem quickly and efficiently.
快速高效地解决任务或问题。
Ví dụ
