Bản dịch của từ Dispatched promptly trong tiếng Việt

Dispatched promptly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispatched promptly(Phrase)

dɪspˈætʃt prˈɒmptli
dɪˈspætʃt ˈprɑmptɫi
01

Hoàn thành hoặc hoàn tất điều gì đó đúng thời hạn

Finish a task on time.

按时完成一项任务

Ví dụ
02

Giải quyết công việc hoặc vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả

Tackle a task or problem quickly and efficiently.

快速高效地解决任务或问题。

Ví dụ
03

Đuổi ai đó hoặc thứ gì đó đi một cách nhanh chóng

Send someone or something off quickly.

迅速把某人或某事送走

Ví dụ