ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Disregard session
Hành động bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó
Ignoring or paying no attention to something.
对某事视而不见或漠不关心的行为。
Sự bỏ qua hoặc từ chối xem xét điều gì đó
Overlooking or refusing to consider something
忽视或拒绝考虑某事
Một ví dụ của việc phớt lờ hoặc bỏ qua điều gì đó
A case of ignoring or passing over something.
忽视或忽略某事的行为
Từ chối hoặc phủ nhận điều gì đó
A case of overlooking or ignoring something.
拒绝或否决某件事情
Xem nhẹ điều gì đó
Indifference or outright refusal to consider something.
把某事当作无关紧要
Phớt lờ hoặc coi thường điều gì đó
Ignoring or overlooking something.
忽略某件事情或对它不予理会。