dissect
dissect (Verb)
Nghĩa 01 · Phương pháp mổ xẻ hoặc cắt rời một cơ thể động vật, con người hoặc một bộ phận thực vật một cách có hệ thống để nghiên cứu các bộ phận bên trong và cấu trúc của nó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dissect (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dissect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dissected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dissected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dissects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dissecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dissect" có nghĩa là cắt hoặc tách một vật thể thành các phần nhỏ hơn để nghiên cứu hoặc phân tích chi tiết. Trong ngữ cảnh sinh học, "dissect" thường liên quan đến việc giải phẫu xác sinh vật để hiểu cấu trúc và chức năng của nó. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Phiên âm ở Anh Anh là /dɪˈsɛkt/ còn Anh Mỹ là /dɪˈsɛkt/, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay ý nghĩa.