ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dissolve
Làm cho chất đó trở thành dạng lỏng hoặc hòa tan thành dung dịch
Make it into a liquid or dissolve it into a solution.
使变成液态或溶解
Biến mất hoặc ngừng tồn tại
Disappear or cease to exist
消失不见或彻底消失
Phá vỡ hoặc làm tan rã thành các phần nhỏ hơn
Divide or dissolve into smaller parts.
分解成更小的部分
Quá trình hoặc hành động hòa tan
To turn into a liquid or dissolve in a solution.
让它变成液体或溶解在溶液中
Một dung dịch đặc biệt của một chất hòa tan trong dung môi
消失或不再存在