dissolved
Adjective
dissolved (Adjective)
/dɪzˈɑlvd/
/dɪzˈɑlvd/
AI
Nghĩa 01
đã hòa tan hoặc bị phân rã vào trong một dung môi (ví dụ: chất rắn hoặc khí đã hòa vào chất lỏng và không còn nhìn thấy nữa).
that has been disintegrated in a solvent.
Ví dụ
Đường đã hòa tan nhanh chóng trong trà nóng trong cuộc họp.The sugar dissolved quickly in the hot tea during the meeting.
Muối đã không hòa tan trong nước lạnh chút nào.The salt did not dissolve in the cold water at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dissolved" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "dissolve", có nghĩa là làm tan chảy hoặc hòa tan một chất vào trong chất lỏng, tạo ra dung dịch. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "dissolved" không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, người Anh thường sử dụng nhiều trong các lĩnh vực khoa học, trong khi người Mỹ áp dụng rộng rãi hơn trong đời sống hàng ngày.