Bản dịch của từ Dissolving affectionate ties trong tiếng Việt

Dissolving affectionate ties

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissolving affectionate ties(Phrase)

dɪsˈɒlvɪŋ ɐfˈɛkʃənət tˈaɪz
ˈdɪsəɫvɪŋ əˈfɛkʃəˌneɪt ˈtaɪz
01

Chấm dứt hoặc chia tay các mối quan hệ cá nhân dựa trên tình cảm hoặc sự yêu mến

End or cut off personal relationships that involve feelings of love or affection.

结束以爱情或喜欢为特征的亲密关系

Ví dụ
02

Phá vỡ hoặc giải thể các mối quan hệ thể hiện sự ấm áp và quan tâm giữa mọi người

To break or end those connections that showcase warmth and concern among people.

为了消除或断绝人们之间表达温暖与关心的联系。

Ví dụ
03

Dần phai nhạt hoặc làm giảm mối liên hệ cảm xúc giữa các cá nhân

It weakens or fades emotional bonds between individuals.

逐渐淡化或减弱人与人之间的情感联系

Ví dụ