Bản dịch của từ Distant allocation trong tiếng Việt
Distant allocation
Phrase

Distant allocation(Phrase)
dˈɪstənt ˌæləkˈeɪʃən
ˈdɪstənt ˌæɫəˈkeɪʃən
Ví dụ
02
Sự phân chia về không gian hoặc thời gian trong quá trình phân công nhiệm vụ hoặc phân chia nguồn lực
A separation in space or time during the allocation of tasks or resources.
在分配职责或资源的过程中发生的空间或时间上的隔离
Ví dụ
03
Ví dụ
