Bản dịch của từ Distant allocation trong tiếng Việt

Distant allocation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distant allocation(Phrase)

dˈɪstənt ˌæləkˈeɪʃən
ˈdɪstənt ˌæɫəˈkeɪʃən
01

Hành động giao phó một việc gì đó đến một địa điểm xa xôi

Assigning something to a remote location.

将某件事情分派到遥远的地点去。

Ví dụ
02

Sự phân chia về không gian hoặc thời gian trong quá trình phân công nhiệm vụ hoặc phân chia nguồn lực

A separation in space or time during the allocation of tasks or resources.

在分配职责或资源的过程中发生的空间或时间上的隔离

Ví dụ
03

Việc phân phối từ xa các nguồn lực hoặc tài sản

Remote distribution of resources or assets

远程资源或财产的分配

Ví dụ