Bản dịch của từ Distant cousins trong tiếng Việt

Distant cousins

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distant cousins(Noun)

dˈɪstənt kˈuːzɪnz
ˈdɪstənt ˈkuzɪnz
01

Những người họ hàng có chung tổ tiên nhưng không có quan hệ họ hàng gần

Relatives who share a common ancestor but are not closely related

Ví dụ
02

Các thành viên gia đình có quan hệ họ hàng nhưng cách nhau nhiều thế hệ

Family members who are related but several generations apart

Ví dụ