Anh - Việt

Bản dịch của từ Distastefulness trong tiếng Việt

distastefulness

NounAdjective

distastefulness (Noun)

/dɪstˈeɪstflnɛs/
/dɪstˈeɪstflnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất khiến người ta thấy khó chịu, phản cảm hoặc không ngon miệng; cảm giác khó chịu do mùi vị, hành vi hoặc điều gì đó gây nên.

The quality of being distasteful offensiveness or unpleasantness in taste.

Ví dụ
Sự không hợp khẩu vị của anh ấy với chính sách mới đã rõ ràng trong bài phát biểu của anh ấy.His distastefulness towards the new policy was evident in his speech.
Cô ấy cố gắng tránh bất kỳ sự không hợp khẩu vị nào trong câu trả lời bài thi nói IELTS của cô ấy.She tried to avoid any distastefulness in her IELTS speaking test answers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

distastefulness (Adjective)

/dɪstˈeɪstflnɛs/
/dɪstˈeɪstflnɛs/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác khó chịu, phản cảm hoặc làm người khác không thích; có tính chất xúc phạm hoặc khó chịu.

Causing discomfort aversion or displeasure offensive or unpleasant.

Ví dụ
Những lời nhận xét khó chịu của anh ấy làm tổn thương nhiều người tại bữa tiệc.His distastefulness remarks offended many people at the party.
Bài viết không chứa bất kỳ nội dung khó chịu nào, điều đó rất dễ chịu.The article did not contain any distastefulness content, which was refreshing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh