Bản dịch của từ Distinct day trong tiếng Việt
Distinct day
Adjective Noun [C]

Distinct day(Adjective)
dˈɪstɪŋkt dˈeɪ
ˈdɪstɪŋkt ˈdeɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một đặc điểm hoặc phẩm chất làm cho cái gì đó nổi bật hơn so với những thứ khác
There's a certain trait or characteristic that makes something stand out from the rest
有某种品质或特性,使某事比其他事更为突出。
Ví dụ
Distinct day(Noun Countable)
dˈɪstɪŋkt dˈeɪ
ˈdɪstɪŋkt ˈdeɪ
01
Một ngày đặc biệt khác biệt rõ rệt so với những ngày thường
There is a clear difference in essence compared to something that is not similar
一个与众不同的特别日子
Ví dụ
02
Một dịp hoặc một sự kiện có thể coi là ngày đặc biệt
Clearly defined or sharp, distinct or unique
清晰明确、与众不同或独具特色的定义
Ví dụ
03
Một ngày đặc trưng bởi một nét đặc biệt hoặc sự kiện diễn ra
Having qualities or features that make something stand out from the rest
具有某种品质或特征,使某事在众多事物中脱颖而出
Ví dụ
