Bản dịch của từ Distinct day trong tiếng Việt
Distinct day

Distinct day(Adjective)
Mang đặc trưng khác biệt rõ rệt về bản chất so với thứ gì đó không giống nhau
There is a clear fundamental difference compared to other things that are not alike.
在本质上明显不同于其他的事物,而不是相同的东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có một đặc điểm hoặc phẩm chất khiến thứ gì đó nổi bật hơn so với những thứ khác
There is a certain quality or characteristic that makes something stand out more than others.
某种品质或特征使得某事物比其他的更出众。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Distinct day(Noun Countable)
Một ngày đặc biệt, khác hẳn so với những ngày bình thường
Clearly distinguish in essence from something that is not the same
一个与众不同的特殊日子
Một dịp hay sự kiện mang ý nghĩa đặc biệt trong ngày
Clearly defined or sharp, distinctive or unique.
定义明确或清晰,具有差异性或独特性
Một ngày đặc trưng bởi một đặc điểm hoặc sự kiện nào đó
Having qualities or features that make something stand out from the rest
具有优秀品质或特征,使某事在众多事物中脱颖而出。
