Bản dịch của từ Distinct day trong tiếng Việt

Distinct day

Adjective Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinct day(Adjective)

dˈɪstɪŋkt dˈeɪ
ˈdɪstɪŋkt ˈdeɪ
01

Mang đặc trưng khác biệt rõ rệt về bản chất so với thứ gì đó không giống nhau

There is a clear fundamental difference compared to other things that are not alike.

在本质上明显不同于其他的事物,而不是相同的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rõ ràng hoặc sắc nét, phân biệt khác biệt có tính độc đáo

Clearly defined or distinct, unique or special

清晰或鲜明界定,具有差异或独特性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có một đặc điểm hoặc phẩm chất khiến thứ gì đó nổi bật hơn so với những thứ khác

There is a certain quality or characteristic that makes something stand out more than others.

某种品质或特征使得某事物比其他的更出众。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Distinct day(Noun Countable)

dˈɪstɪŋkt dˈeɪ
ˈdɪstɪŋkt ˈdeɪ
01

Một ngày đặc biệt, khác hẳn so với những ngày bình thường

Clearly distinguish in essence from something that is not the same

一个与众不同的特殊日子

Ví dụ
02

Một dịp hay sự kiện mang ý nghĩa đặc biệt trong ngày

Clearly defined or sharp, distinctive or unique.

定义明确或清晰,具有差异性或独特性

Ví dụ
03

Một ngày đặc trưng bởi một đặc điểm hoặc sự kiện nào đó

Having qualities or features that make something stand out from the rest

具有优秀品质或特征,使某事在众多事物中脱颖而出。

Ví dụ