Bản dịch của từ Distinctly ascertain trong tiếng Việt

Distinctly ascertain

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distinctly ascertain(Verb)

dˈɪstɪŋktli ˈeɪsətˌeɪn
ˈdɪstɪŋktɫi ˈæsɝˌteɪn
01

Nhận biết hoặc hiểu rõ thứ gì đó một cách rõ ràng hoặc chắc chắn

To recognize or clearly understand something with certainty.

清楚地认识或理解某事,确保没有歧义或模糊之处。

Ví dụ
02

Dò tìm hoặc xác lập điều gì đó một cách chính xác

Discover or establish something precisely.

准确地探索或确认某事

Ví dụ