distinctness
distinctness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
distinctness (Adjective)
Nghĩa 01
Rõ ràng, dễ nhận biết về thị giác hoặc thính giác; có tính khác biệt, dễ phân biệt so với những thứ xung quanh.
easily heard or seen sufficiently marked distinct.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "distinctness" chỉ sự rõ ràng, sự phân biệt hoặc sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc khái niệm. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, ngôn ngữ học và tâm lý học để mô tả mức độ mà các đối tượng có thể được nhận diện hoặc phân loại khác nhau. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh-Mỹ và Anh-Anh đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, đặc biệt ở âm "t" và "d" cuối từ.