Anh - Việt

Bản dịch của từ Distinctness trong tiếng Việt

distinctness

NounAdjective

distinctness (Noun)

/ˈdɪ.stɪŋkt.nəs/
/ˈdɪ.stɪŋkt.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất dễ thấy, dễ nghe hoặc dễ được chú ý; mức độ mà một vật, âm thanh, hoặc nét đặc trưng nổi bật và dễ nhận ra.

the quality of being easily seen heard or noticed.

Ví dụ
Sự khác biệt trong giọng nói của cô ấy khiến cô nổi bật trong đám đông.The distinctness of her voice made her stand out in the crowd.
Sự khác biệt trong ý kiến của họ không tạo ra xung đột trong các cuộc thảo luận.The distinctness of their opinions does not create conflict in discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

distinctness (Adjective)

/ˈdɪ.stɪŋkt.nəs/
/ˈdɪ.stɪŋkt.nəs/
AI

Nghĩa 01

Rõ ràng, dễ nhận biết về thị giác hoặc thính giác; có tính khác biệt, dễ phân biệt so với những thứ xung quanh.

easily heard or seen sufficiently marked distinct.

Ví dụ
Sự khác biệt của các nền văn hóa được tôn vinh trong Lễ hội Làng Toàn cầu.The distinctness of cultures is celebrated during the Global Village Festival.
Sự khác biệt về giọng nói có thể gây hiểu lầm trong các cuộc trò chuyện.The distinctness of accents can cause misunderstandings in conversations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh