Bản dịch của từ Dive-bombings trong tiếng Việt

Dive-bombings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dive-bombings(Noun)

dˈaɪvbˌɔɡmbˌæks
dˈaɪvbˌɔɡmbˌæks
01

Hành động tấn công mục tiêu từ trên cao bằng cách lao xuống nghiêm trọng, thường dùng cho máy bay hoặc chiến đấu cơ lao thẳng xuống để ném bom hoặc bắn phá.

The act of attacking a target from a great height by diving steeply.

从高处俯冲攻击目标的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ