Bản dịch của từ Divide into trong tiếng Việt

Divide into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divide into(Phrase)

dɨvˈaɪd ˈɪntu
dɨvˈaɪd ˈɪntu
01

Để phân biệt giữa các yếu tố hoặc khái niệm khác nhau.

To distinguish between different elements or concepts.

区分不同的元素或概念

Ví dụ
02

Chia sẻ bình đẳng giữa mọi người.

To share equally among people.

平均分配给众人

Ví dụ
03

Để chia thành các phần hoặc phần.

To split into parts or sections.

分成若干部分或区域

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh